Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 新大陆 trong tiếng Trung hiện đại:
[XīnDàlù] tân đại lục; đại lục mới (chỉ Châu Mỹ)。美洲的别称。因为它是到十五世纪以后才由欧洲人殖民的,所以叫新大陆。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 新
| tân | 新: | tân xuân; tân binh |
| tâng | 新: | tâng bốc, tâng hẩng, nhảy tâng tâng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 大
| dãy | 大: | dãy nhà, dãy núi |
| dảy | 大: | dảy ngã |
| đại | 大: | đại gia; đại lộ; đại phu; đại sư; đại tiện |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 陆
| lục | 陆: | lục địa |

Tìm hình ảnh cho: 新大陆 Tìm thêm nội dung cho: 新大陆
