Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 制订 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhìdìng] định ra; quy định; lập ra。创制拟定。
制订汉语拼音方案。
định ra phương án phiên âm của chữ Hán.
制订汉语拼音方案。
định ra phương án phiên âm của chữ Hán.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 制
| choi | 制: | chim choi choi, nhẩy như choi choi |
| chơi | 制: | chơi bời, chơi xuân; chơi vơi |
| chế | 制: | chống chế; chế độ; chế ngự |
| chới | 制: | chới với |
| xiết | 制: | xiết bao |
| xế | 制: | xế chiều |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 订
| đính | 订: | đính chính; đính hôn |

Tìm hình ảnh cho: 制订 Tìm thêm nội dung cho: 制订
