Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 遑 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 遑, chiết tự chữ HOÀNG
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 遑:
遑
Pinyin: huang2;
Việt bính: wong4;
遑 hoàng
Nghĩa Trung Việt của từ 遑
(Phó) Kíp, gấp.◎Như: hoàng bách 遑迫 vội vàng.
(Phó) Sao mà, làm sao.
◇Thi Kinh 詩經: Ngã cung bất duyệt, Hoàng tuất ngã hậu? 我躬不閱, 遑恤我後 (Bội phong 邶風, Cốc phong 谷風) Thân ta đây không được dung dưỡng, Thì sao mà còn thương xót đến những nỗi sau này của ta?
(Danh) Rỗi nhàn, thư nhàn.
◇Thi Kinh 詩經: Mạc cảm hoặc hoàng 莫敢或遑 (Thiệu Nam 召南, Ân kì lôi 殷其雷) Chẳng ai dám nhàn rỗi chút nào.
hoàng, như "hoàng bách (vội vàng)" (gdhn)
Nghĩa của 遑 trong tiếng Trung hiện đại:
[huáng]Bộ: 辵 (辶) - Sước
Số nét: 16
Hán Việt: HOÀNG
nhàn; nhàn hạ; nhàn rỗi; rảnh。闲暇。
不遑
không rảnh
Từ ghép:
遑遑 ; 遑论
Số nét: 16
Hán Việt: HOÀNG
nhàn; nhàn hạ; nhàn rỗi; rảnh。闲暇。
不遑
không rảnh
Từ ghép:
遑遑 ; 遑论
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 遑
| hoàng | 遑: | hoàng bách (vội vàng) |

Tìm hình ảnh cho: 遑 Tìm thêm nội dung cho: 遑
