Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 刺细胞 trong tiếng Trung hiện đại:
[cìxìbāo] tế bào gai (của loài xoang tràng)。腔肠动物身体表面的一种特殊细胞,内有刺丝,外有刺针,是捕食和自卫的器官。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 刺
| chích | 刺: | chích kim, chích thuốc; châm chích |
| thích | 刺: | thích khách; kích thích |
| thứ | 刺: | thứ sử |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 细
| tế | 细: | tế bào; tế nhị |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 胞
| bào | 胞: | bào thai |
| bầu | 胞: | |
| nhau | 胞: | chôn nhau cắt rốn |
| rau | 胞: | nơi chôn rau (nhau) cắt rốn |

Tìm hình ảnh cho: 刺细胞 Tìm thêm nội dung cho: 刺细胞
