Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 刻意 trong tiếng Trung hiện đại:
[kèyì] tận lực; hết sức; dồn hết tâm trí。用 尽心 思。
刻意求工。
tận lực để làm việc thật tốt.
刻意经营。
dồn hết tâm trí vào công việc kinh doanh.
刻意求工。
tận lực để làm việc thật tốt.
刻意经营。
dồn hết tâm trí vào công việc kinh doanh.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 刻
| gắt | 刻: | gắt gỏng; gắt gao; gay gắt |
| khấc | 刻: | khấc cây (chặt cho có lằn để làm dấu) |
| khắc | 刻: | điêu khắc; hà khắc; khắc khổ |
| khắt | 刻: | khắt khe |
| lắc | 刻: | lúc lắc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 意
| áy | 意: | áy náy |
| ý | 意: | ý muốn; ngụ ý; ý đồ (điều định nói, định làm); ý chí (lòng mong muốn); ý ngoại (điều đoán trước) |
| ơi | 意: | ai ơi, chàng ơi |
| ấy | 意: | chốn ấy |
| ới | 意: | la ơi ới |

Tìm hình ảnh cho: 刻意 Tìm thêm nội dung cho: 刻意
