Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 剑麻 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiànmá] cây xi-đan (loài cây nhiệt đới, dùng để bện thừng)。常绿植物,叶子形状象剑。纤维耐腐蚀、耐磨,拉力强,是制造绳子、渔网、牵引带和防水布的重要原料,还可以制造纸和人造丝。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 剑
| kiếm | 剑: | thanh kiếm; kiếm hiệp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 麻
| ma | 麻: | Ma ma lượng (trời mờ mờ sáng) |
| mà | 麻: | nhưng mà... |
| mơ | 麻: | sáng tinh mơ |

Tìm hình ảnh cho: 剑麻 Tìm thêm nội dung cho: 剑麻
