Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 蘆 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 蘆, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 蘆:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 蘆

[]

U+F935, tổng 22 nét, bộ Thảo 艹
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;


Nghĩa Trung Việt của từ 蘆


Chữ gần giống với 蘆:

, , , , , , , , , , , , , , ,

Chữ gần giống 蘆

Tự hình:

Tự hình chữ 蘆 Tự hình chữ 蘆 Tự hình chữ 蘆 Tự hình chữ 蘆

蘆 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 蘆 Tìm thêm nội dung cho: 蘆