Chữ 蘆 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 蘆, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 蘆:

蘆

Đây là các chữ cấu thành từ này: 蘆

蘆

Chiết tự chữ 蘆

[]

U+F935, tổng 22 nét, bộ Thảo 艹
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

蘆

Nghĩa Trung Việt của từ 蘆


Chữ gần giống với 蘆:

䕦, 䕧, 䕨, 䕩, 䕪, 䕫, 䕬, 䕭, 䕮, 䕯, 䕰, 䕱, 䕲, 蘆, 藺,

Chữ gần giống 蘆

Tự hình:

Tự hình chữ 蘆 Tự hình chữ 蘆 Tự hình chữ 蘆 Tự hình chữ 蘆

蘆 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 蘆 Tìm thêm nội dung cho: 蘆