cương liệt
Cương trực trinh liệt, ngay thẳng chính đính.
◇Hồng Lâu Mộng 紅樓夢:
Ngã tịnh bất tri thị giá đẳng cương liệt hiền thê, khả kính, khả kính
我並不知是這等剛烈賢妻, 可敬, 可敬 (Đệ lục thập lục hồi) Tôi không ngờ lại là một người vợ hiền ngay thẳng tiết liệt như thế, thật đáng kính, đáng kính.
Nghĩa của 刚烈 trong tiếng Trung hiện đại:
禀性刚烈
bản tính kiên cường khí khái
Nghĩa chữ nôm của chữ: 剛
| cang | 剛: | cang cường |
| cương | 剛: | cương cứng; cương ngạnh, cương nghị, cương quyết, cương trực |
| gang | 剛: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 烈
| liệt | 烈: | lẫm liệt |
| lét | 烈: | leo lét |
| lướt | 烈: | lướt thướt |
| lẹt | 烈: | khét lẹt |
| lết | 烈: | lê lết |
| riệt | 烈: | giữ riệt |
| rét | 烈: | mùa rét |
| rẹt | 烈: | rèn rẹt |

Tìm hình ảnh cho: 剛烈 Tìm thêm nội dung cho: 剛烈
