Cao su chống va đập cửa

Chữ 𨧟 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𨧟, chiết tự chữ NHẪN, NHẴN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𨧟:

𨧟

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𨧟

𨧟

Chiết tự chữ 𨧟

[]

U+0289DF, tổng 15 nét, bộ Kim 钅 [金]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𨧟

Nghĩa Trung Việt của từ 𨧟



nhẫn, như "đeo nhẫn" (vhn)
nhẵn, như "hết nhẵn, nhẵn nhụi" (btcn)

Chữ gần giống với 𨧟:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𨦭, 𨦽, 𨧆, 𨧜, 𨧝, 𨧟, 𨧠, 𨧢, 𨧣,

Chữ gần giống 𨧟

Tự hình:

Tự hình chữ 𨧟 Tự hình chữ 𨧟 Tự hình chữ 𨧟 Tự hình chữ 𨧟

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𨧟

nhẫn𨧟:đeo nhẫn
nhẵn𨧟:hết nhẵn, nhẵn nhụi
𨧟 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𨧟 Tìm thêm nội dung cho: 𨧟