Cao su chống va đập cửa
Chữ 𨧟 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𨧟, chiết tự chữ NHẪN, NHẴN
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𨧟:
𨧟
Chiết tự chữ 𨧟
Pinyin: ;
Việt bính: ;
𨧟
Nghĩa Trung Việt của từ 𨧟
nhẫn, như "đeo nhẫn" (vhn)
nhẵn, như "hết nhẵn, nhẵn nhụi" (btcn)
Chữ gần giống với 𨧟:
䤫, 䤬, 䤭, 䤮, 䤯, 䤰, 䤱, 䤲, 䦁, 銲, 銳, 銶, 銷, 銹, 銻, 銼, 銾, 鋀, 鋂, 鋃, 鋄, 鋅, 鋆, 鋇, 鋈, 鋊, 鋏, 鋐, 鋑, 鋒, 鋕, 鋖, 鋗, 鋘, 鋙, 鋚, 鋜, 鋝, 鋟, 鋤, 鋥, 鋦, 鋨, 鋪, 鋭, 鋯, 鋰, 鋱, 鋲, 鋳, 𨦭, 𨦽, 𨧆, 𨧜, 𨧝, 𨧟, 𨧠, 𨧢, 𨧣,Chữ gần giống 𨧟
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𨧟
| nhẫn | 𨧟: | đeo nhẫn |
| nhẵn | 𨧟: | hết nhẵn, nhẵn nhụi |

Tìm hình ảnh cho: 𨧟 Tìm thêm nội dung cho: 𨧟
