Chữ 糏 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 糏, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 糏:

糏

Đây là các chữ cấu thành từ này: 糏

糏

Chiết tự chữ 糏

糏 cấu thành từ 2 chữ: 米, 屑
  • 米 mè, mễ
  • 屑 tiết
  • []

    U+7CCF, tổng 16 nét, bộ Mễ 米
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: xie4;
    Việt bính: ;

    糏

    Nghĩa Trung Việt của từ 糏


    Chữ gần giống với 糏:

    䊚, 䊛, 䨀, 糏, 糐, 糒, 糓, 糕, 糖, 糗, 糖, 𥻧, 𥻮, 𥻸, 𥻹, 𥻺, 𥻻, 𥻼, 𥻽,

    Chữ gần giống 糏

    糗, 糉, 糃, 糄, 糅, 糆, 糇, 脒, 夈, 糈,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 糏 Tự hình chữ 糏 Tự hình chữ 糏 Tự hình chữ 糏

    糏 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 糏 Tìm thêm nội dung cho: 糏