Chữ 㽷 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㽷, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㽷:

㽷

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㽷

㽷

Chiết tự chữ 㽷

[]

U+3F77, tổng 9 nét, bộ Nạch 疒
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: shui4;
Việt bính: seoi3;

㽷

Nghĩa Trung Việt của từ 㽷


Chữ gần giống với 㽷:

㽷, 㽸, 㽹, 㽺, 㽻, 疢, 疣, 疤, 疥, 疧, 疪, 疫, 疬, 疭, 疮, 疯, 𤵊, 𤵌, 𤵕, 𤵖,

Chữ gần giống 㽷

Tự hình:

Tự hình chữ 㽷 Tự hình chữ 㽷 Tự hình chữ 㽷 Tự hình chữ 㽷

㽷 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㽷 Tìm thêm nội dung cho: 㽷