Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 札记 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhájì] ghi chú; chú thích。读书时摘记的要点和心得。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 劄
| chiếp | 劄: | |
| chép | 劄: | ghi chép, chép bài |
| chẹp | 劄: | |
| tráp | 劄: | tráp (thư tín hoặc công văn) |
| trát | 劄: | trát nhất đao (đâm nhát đao) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 记
| kí | 记: | du kí, nhật kí |

Tìm hình ảnh cho: 劄记 Tìm thêm nội dung cho: 劄记
