Chữ 㥬 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㥬, chiết tự chữ BÀNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 㥬:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㥬

[]

U+396C, tổng 13 nét, bộ Tâm 心 [忄]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: pang2;
Việt bính: pong4;


Nghĩa Trung Việt của từ 㥬


bàng, như "bẽ bàng" (vhn)

Chữ gần giống với 㥬:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢞬, 𢞴, 𢞵, 𢟎, 𢟏, 𢟐, 𢟑, 𢟒, 𢟓, 𢟔, 𢟕, 𢟖, 𢟗, 𢟘, 𢟙, 𢟚, 𢟛, 𢟞, 𢟟,

Chữ gần giống 㥬

Tự hình:

Tự hình chữ 㥬 Tự hình chữ 㥬 Tự hình chữ 㥬 Tự hình chữ 㥬

Nghĩa chữ nôm của chữ: 㥬

bàng:bẽ bàng
㥬 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㥬 Tìm thêm nội dung cho: 㥬