Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 劝勉 trong tiếng Trung hiện đại:
[quànmiǎn] khuyến khích。劝导并勉励。
互相劝勉。
khuyến khích lẫn nhau.
互相劝勉。
khuyến khích lẫn nhau.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 劝
| khuyến | 劝: | khuyến cáo; khuyến khích |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 勉
| miễn | 勉: | miễn sao; miễn cưỡng |
| mến | 勉: | yêu mến |
| mễn | 勉: | nỗi quan hoài mang mễn xiết bao |
| mịn | 勉: | mịn màng |

Tìm hình ảnh cho: 劝勉 Tìm thêm nội dung cho: 劝勉
