Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 劣势 trong tiếng Trung hiện đại:
[lièshì] hoàn cảnh xấu; tình thế xấu; tình thế không thuận lợi。情况或条件比较差的形势。
处于劣势。
ở vào hoàn cảnh bất lợi.
变劣势为优势。
biến tình thế bất lợi thành lợi thế.
处于劣势。
ở vào hoàn cảnh bất lợi.
变劣势为优势。
biến tình thế bất lợi thành lợi thế.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 劣
| liệt | 劣: | tê liệt |
| lẹt | 劣: | lẹt đẹt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 势
| thế | 势: | thế lực, địa thế |

Tìm hình ảnh cho: 劣势 Tìm thêm nội dung cho: 劣势
