Cao su chống va đập cửa

Từ: 劣马 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 劣马:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 劣马 trong tiếng Trung hiện đại:

[lièmǎ] 1. ngựa tồi。不好的马。
2. ngựa khó thuần phục。性情暴躁不容易驾御的马。
制伏劣马。
quy phục con ngựa khó thuần phục。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 劣

liệt:tê liệt
lẹt:lẹt đẹt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 马

:binh mã
劣马 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 劣马 Tìm thêm nội dung cho: 劣马