Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 动肝火 trong tiếng Trung hiện đại:
[dònggānhuǒ] nổi giận; tức giận; nổi cáu。指发脾气;发怒。
有话慢慢说,不要动肝火。
chuyện đâu còn có đó, không nên nổi giận.
有话慢慢说,不要动肝火。
chuyện đâu còn có đó, không nên nổi giận.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 动
| động | 动: | động não; lay động |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 肝
| can | 肝: | can trường, can đảm |
| gan | 肝: | lá gan; gan dạ; gan lì |
| gang | 肝: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 火
| hoả | 火: | hoả hoạn; hoả lò; hoả lực |

Tìm hình ảnh cho: 动肝火 Tìm thêm nội dung cho: 动肝火
