Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 麦口期 trong tiếng Trung hiện đại:
[màikǒuqī] thời kì lúa ương (lúa sắp chín)。麦子将熟未熟的时候。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 麦
| mạch | 麦: | lúa mạch;kẹo mạch nha |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 口
| khầu | 口: | |
| khẩu | 口: | khẩu hiệu, khẩu khí, ứng khẩu; nhập khẩu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 期
| cờ | 期: | |
| kì | 期: | kì vọng; gắng làm cho kì được |
| kề | 期: | kê cận; kề cà |
| kỳ | 期: | kỳ vọng |

Tìm hình ảnh cho: 麦口期 Tìm thêm nội dung cho: 麦口期
