Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 劳什子 trong tiếng Trung hiện đại:
[láoshí·zi] 方
đồ bỏ; đồ vứt đi (những thứ làm cho người ta chán ghét)。 使人讨厌的东西。也作牢什子。
đồ bỏ; đồ vứt đi (những thứ làm cho người ta chán ghét)。 使人讨厌的东西。也作牢什子。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 劳
| lao | 劳: | lao lực, lao xao |
| lạo | 劳: | uý lạo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 什
| lặt | 什: | lặt vặt |
| thậm | 什: | thậm ma (= nàỏ) |
| thập | 什: | thập thò; thập cẩm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 劳什子 Tìm thêm nội dung cho: 劳什子
