Từ: 劳什子 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 劳什子:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 劳什子 trong tiếng Trung hiện đại:

[láoshí·zi]
đồ bỏ; đồ vứt đi (những thứ làm cho người ta chán ghét)。 使人讨厌的东西。也作牢什子。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 劳

lao:lao lực, lao xao
lạo:uý lạo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 什

lặt:lặt vặt
thậm:thậm ma (= nàỏ)
thập:thập thò; thập cẩm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 子

: 
:giờ tí
tở:tở (lanh lẹ)
tử:phụ tử
劳什子 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 劳什子 Tìm thêm nội dung cho: 劳什子