Từ: 劳动条件 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 劳动条件:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 劳动条件 trong tiếng Trung hiện đại:

[láodòngtiáojiàn] điều kiện lao động。指劳动者在劳动过程中所必需的物质设备条件,如有一定空间和阳光的厂房、通风和除尘装置、安全和调温设备以及卫生设施等。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 劳

lao:lao lực, lao xao
lạo:uý lạo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 动

động:động não; lay động

Nghĩa chữ nôm của chữ: 条

điều:biết điều; điều khoản; điều kiện; điều tiếng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 件

kiện:kiện hàng; kiện tụng
kẹn:già kén kẹn hom
kịn:đen kịn (rất đen)
劳动条件 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 劳动条件 Tìm thêm nội dung cho: 劳动条件