Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 卸车 trong tiếng Trung hiện đại:
[xièchē] dỡ hàng (từ trên xe xuống)。把运输的东西从车上卸下来。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 卸
| dỡ | 卸: | |
| hằm | 卸: | hằm hằm, hằm hè |
| tá | 卸: | tá (tránh né, tháo ra) |
| xả | 卸: | xả xa (bốc hàng); xả (tháo ra); xả trách (trốn việc) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 车
| xa | 车: | khí xa (xe hơi, ô tô), xa giá (xe vua đi) |

Tìm hình ảnh cho: 卸车 Tìm thêm nội dung cho: 卸车
