Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 勘误 trong tiếng Trung hiện đại:
[kānwù] đính chính; hiệu đính; sửa lỗi (lỗi sai in trên báo chí, sách)。作者或编者更正书刊中文字上的错误。
勘误表。
bảng đính chính.
勘误表。
bảng đính chính.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 勘
| khám | 勘: | khám bệnh; khám xét |
| khóm | 勘: | khóm cây |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 误
| ngộ | 误: | ngộ nhận, ngộ nghĩnh |

Tìm hình ảnh cho: 勘误 Tìm thêm nội dung cho: 勘误
