Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 勾描 trong tiếng Trung hiện đại:
[gōumiáo] miêu tả khái quát; miêu tả phác hoạ。勾勒描绘。
用细线条把景物的轮廊勾描出来。
dùng vài nét phác hoạ phong cảnh.
用细线条把景物的轮廊勾描出来。
dùng vài nét phác hoạ phong cảnh.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 勾
| câu | 勾: | câu kết; câu thơ; câu đương (chức việc làng coi sóc các việc trong làng) |
| cú | 勾: | cay cú, keo cú; câu cú; cú rũ |
| cấu | 勾: | cấu đương (mánh lới làm tiền) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 描
| miêu | 描: | miêu tả |

Tìm hình ảnh cho: 勾描 Tìm thêm nội dung cho: 勾描
