Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 指画 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhǐhuà] 1. chỉ vẽ; chỉ điểm; chỉ bảo。挥动手指;指点。
孩子们指画着,"看,飞机!三架!又三架!"
bọn trẻ chỉ nhau, xem, máy bay kìa, ba chiếc, lại ba chiếc nữa.
2. tranh vẽ bằng tay。国画中用指头、指甲和手掌蘸水墨或颜色画出的画。
孩子们指画着,"看,飞机!三架!又三架!"
bọn trẻ chỉ nhau, xem, máy bay kìa, ba chiếc, lại ba chiếc nữa.
2. tranh vẽ bằng tay。国画中用指头、指甲和手掌蘸水墨或颜色画出的画。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 指
| chỉ | 指: | chỉ điểm; chỉ hướng; chỉ huy; chỉ chích; tiên chỉ |
| chỏ | 指: | chỉ chỏ |
| xỉ | 指: | xỉ vả |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 画
| dạch | 画: | dạch bờ rào; dạch mặt |
| hoạ | 画: | bích hoạ, hoạ đồ |
| vạch | 画: | vạch áo cho người xem lưng |
| vệch | 画: | vệch ra (vạch ra) |

Tìm hình ảnh cho: 指画 Tìm thêm nội dung cho: 指画
