Chữ 俴 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 俴, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 俴:

俴

Đây là các chữ cấu thành từ này: 俴

俴

Chiết tự chữ 俴

1. 俴 cấu thành từ 2 chữ: 人, 戔
  • 人 nhân, nhơn
  • 戔 tiên, tàn
  • 2. 俴 cấu thành từ 2 chữ: 亻, 戔
  • 亻 nhân
  • 戔 tiên, tàn
  • []

    U+4FF4, tổng 10 nét, bộ Nhân 人 [亻]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: jian4;
    Việt bính: cin5 zin1;

    俴

    Nghĩa Trung Việt của từ 俴


    Chữ gần giống với 俴:

    㑣, 㑥, 㑦, 㑧, 㑨, 㑩, 㑪, 㑫, 俯, 俱, 俲, 俳, 俴, 俵, 俶, 俸, 俺, 俻, 俾, 倀, 倂, 倃, 倅, 倆, 倈, 倉, 個, 倌, 倍, 倏, 倐, 們, 倒, 倔, 倕, 倖, 倘, 候, 倚, 倛, 倜, 倝, 倞, 借, 倡, 倢, 倣, 値, 倥, 倦, 倨, 倩, 倪, 倫, 倬, 倭, 倮, 倳, 倶, 倸, 倹, 债, 倻, 值, 倽, 倾, 倫, 𠉱, 𠊁, 𠊙, 𠊚, 𠊛, 𠊜, 𠊝, 𠊟, 𠊡,

    Chữ gần giống 俴

    儖, 倸, 倮, 倯, 倰, 倱, 倲, 倳, 倴, 倵,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 俴 Tự hình chữ 俴 Tự hình chữ 俴 Tự hình chữ 俴

    俴 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 俴 Tìm thêm nội dung cho: 俴