Từ: 包剿 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 包剿:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 包剿 trong tiếng Trung hiện đại:

[bāojiǎo] bao vây tiêu diệt。包围剿灭。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 包

bao:bao bọc
bâu: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 剿

thẹo:vết thẹo
tiễu:tiễu trừ
tĩu:tục tĩu
包剿 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 包剿 Tìm thêm nội dung cho: 包剿