Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 包票 trong tiếng Trung hiện đại:
[bāopiào] cam đoan; bảo đảm (cách nói cũ của保单. Khi liệu thấy tuyệt đối chắc chắn, thì nói là 打包票. Còn nói là 保票)。 保单的旧秤。料事有绝对的把握时,说可以打包票。也说保票。
他一定能按时完成任务,我敢打包票
anh ta chắc chắn sẽ hoàn thành nhiệm vụ đúng thời hạn, tôi dám cam đoan đấy.
他一定能按时完成任务,我敢打包票
anh ta chắc chắn sẽ hoàn thành nhiệm vụ đúng thời hạn, tôi dám cam đoan đấy.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 包
| bao | 包: | bao bọc |
| bâu | 包: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 票
| phiếu | 票: | tem phiếu; đầu phiếu |

Tìm hình ảnh cho: 包票 Tìm thêm nội dung cho: 包票
