Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 包袱底儿 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 包袱底儿:
Nghĩa của 包袱底儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[bāofudǐr] 1. vải gói đồ。指多年未用的或最珍贵的东西。
2. chuyện riêng; chuyện riêng tư。指个人隐私。
3. tuyệt kỹ。最擅长的绝技。
2. chuyện riêng; chuyện riêng tư。指个人隐私。
3. tuyệt kỹ。最擅长的绝技。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 包
| bao | 包: | bao bọc |
| bâu | 包: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 袱
| phất | 袱: | bao phất (gói bọc bằng vải) |
| phục | 袱: | bao phục (gói bằng vải) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 底
| đáy | 底: | đáy bể, đáy giếng |
| đây | 底: | ai đấy; đây đó; giờ đây |
| đé | 底: | thấp lé đé |
| đẻ | 底: | |
| đẽ | 底: | đẹp đẽ |
| để | 底: | lưu cá để (bản sao); tĩnh để (đáy giếng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 包袱底儿 Tìm thêm nội dung cho: 包袱底儿
