Từ: 傍妻 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 傍妻:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 傍 • 妻

bàng thê
Thiếp, trắc thất, vợ bé.
§ Cũng viết là
bàng thê
旁妻.
◇Hán Thư 漢書:
Hiếu tửu sắc, đa thủ bàng thê
好酒色, 多取傍妻 (Nguyên hậu truyện 元后傳) Ham tửu sắc, lấy nhiều thê thiếp.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 傍

bàng傍:bẽ bàng
phàng傍: 
phành傍:phũ phàng
vàng傍:vững vàng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 妻

thê妻:thê thiếp
thế妻:thế (thê tử)
傍妻 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 傍妻 Tìm thêm nội dung cho: 傍妻