Từ: 北纬 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 北纬:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 北 • 纬

Nghĩa của 北纬 trong tiếng Trung hiện đại:

[běiwěi] vĩ độ Bắc (vĩ độ hoặc vĩ tuyến phía Bắc xích đạo)。赤道以北的纬度或纬线。参看̣(纬度)、(纬线)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 北

bác北:chú bác
bước北:bước tới
bấc北:gió bấc
bậc北:bậc cửa
bắc北:phương bắc
bực北:bực bội

Nghĩa chữ nôm của chữ: 纬

vĩ纬:vĩ tuyến, vĩ độ
北纬 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 北纬 Tìm thêm nội dung cho: 北纬