Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 北纬 trong tiếng Trung hiện đại:
[běiwěi] vĩ độ Bắc (vĩ độ hoặc vĩ tuyến phía Bắc xích đạo)。赤道以北的纬度或纬线。参看̣(纬度)、(纬线)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 北
| bác | 北: | chú bác |
| bước | 北: | bước tới |
| bấc | 北: | gió bấc |
| bậc | 北: | bậc cửa |
| bắc | 北: | phương bắc |
| bực | 北: | bực bội |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 纬
| vĩ | 纬: | vĩ tuyến, vĩ độ |

Tìm hình ảnh cho: 北纬 Tìm thêm nội dung cho: 北纬
