Cao su chống va đập cửa

Từ: 北魏 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 北魏:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 北魏 trong tiếng Trung hiện đại:

[běiwèi] Bắc Nguỵ。北朝之一,公元386-534,鲜卑人拓跋珪所建,后来分裂为东魏和西魏。参看(南北朝)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 北

bác:chú bác
bước:bước tới
bấc:gió bấc
bậc:bậc cửa
bắc:phương bắc
bực:bực bội

Nghĩa chữ nôm của chữ: 魏

nguỵ:nước Nguỵ
北魏 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 北魏 Tìm thêm nội dung cho: 北魏