Từ: 酱色 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 酱色:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 酱色 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiàngsè] màu tương。深赭色。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 酱

tương:đậu tương

Nghĩa chữ nôm của chữ: 色

sắc:màu sắc
sặc:sặc sỡ
酱色 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 酱色 Tìm thêm nội dung cho: 酱色