Chữ 𤍤 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𤍤, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𤍤:

𤍤

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𤍤

𤍤

Chiết tự chữ 𤍤

[]

U+024364, tổng 15 nét, bộ Hỏa 火 [灬]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: zhang1;
Việt bính: zoeng1;

𤍤

Nghĩa Trung Việt của từ 𤍤


Chữ gần giống với 𤍤:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𤍐, 𤍑, 𤍕, 𤍠, 𤍤, 𤍶, 𤎍, 𤎎, 𤎏, 𤎐, 𤎑, 𤎒, 𤎓, 𤎔, 𤎕, 𤎛, 𤎜,

Chữ gần giống 𤍤

Tự hình:

Tự hình chữ 𤍤 Tự hình chữ 𤍤 Tự hình chữ 𤍤 Tự hình chữ 𤍤

𤍤 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𤍤 Tìm thêm nội dung cho: 𤍤