Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 乖舛 trong tiếng Trung hiện đại:
[guāichuǎn] 1. sai lầm; lầm lẫn。谬误;差错。
2. không vừa ý; éo le; không trôi chảy。不顺遂。
命途乖舛
cảnh đời éo le
2. không vừa ý; éo le; không trôi chảy。不顺遂。
命途乖舛
cảnh đời éo le
Nghĩa chữ nôm của chữ: 乖
| quai | 乖: | quai nón |
| quay | 乖: | quay lại |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 舛
| suyễn | 舛: | suyễn (gặp nhiều điều bất hạnh): đa suyễn, suyễn ngộ |
| sẻn | 舛: | sẻn so, bỏn sẻn |

Tìm hình ảnh cho: 乖舛 Tìm thêm nội dung cho: 乖舛
