Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 半腰 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 半腰:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 半腰 trong tiếng Trung hiện đại:

[bànyāo] ở giữa; giữa đường。物体的中部;半中间。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 半

ban:bảo ban
bán:bán sống bán chết
bướng:bướng bỉnh
bận:bận rộn
bớn: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 腰

eo:lưng eo
oeo:cây oeo
ro:lưng eo
yêu:yêu tử (quả thận); yêu bao (cái túi)
半腰 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 半腰 Tìm thêm nội dung cho: 半腰