Từ: 半腰 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 半腰:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 半 • 腰

Nghĩa của 半腰 trong tiếng Trung hiện đại:

[bànyāo] ở giữa; giữa đường。物体的中部;半中间。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 半

ban半:bảo ban
bán半:bán sống bán chết
bướng半:bướng bỉnh
bận半:bận rộn
bớn半: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 腰

eo腰:lưng eo
oeo腰:cây oeo
ro腰:lưng eo
yêu腰:yêu tử (quả thận); yêu bao (cái túi)
半腰 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 半腰 Tìm thêm nội dung cho: 半腰