Từ: 卑不足到 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 卑不足到:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 卑

bấy:bấy lâu
te:le te
ti:ti (thấp, thấp kém, khiêm nhường)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 不

bất:bất thình lình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 足

túc:sung túc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 到

tráo:tráo trở; đánh tráo
đáo:đánh đáo; đáo để; vui đáo để
đáu:đau đáu
卑不足到 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 卑不足到 Tìm thêm nội dung cho: 卑不足到