Từ: 卖俏 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 卖俏:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 卖 • 俏

Nghĩa của 卖俏 trong tiếng Trung hiện đại:

[màiqiào] làm duyên làm dáng。装出娇媚的姿态诱惑人。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 卖

mại卖:thương mại; mại quốc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 俏

tiếu俏:tiếu (dễ coi)
卖俏 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 卖俏 Tìm thêm nội dung cho: 卖俏