Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 缠绵 trong tiếng Trung hiện đại:
[chánmián] 1. triền miên; dằng dai; dây dưa。纠缠不已,不能解脱(多指病或感情)。
缠绵病榻。
ốm triền miên.
2. uyển chuyển; du dương。宛转动人。
歌声是那样的柔和缠绵。
tiếng hát mới du dương, ấm áp làm sao
缠绵病榻。
ốm triền miên.
2. uyển chuyển; du dương。宛转动人。
歌声是那样的柔和缠绵。
tiếng hát mới du dương, ấm áp làm sao
Nghĩa chữ nôm của chữ: 缠
| triền | 缠: | triền miên |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 绵
| miên | 绵: | miên (bông mới); miên man |

Tìm hình ảnh cho: 缠绵 Tìm thêm nội dung cho: 缠绵
