Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: pháp tắc có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ pháp tắc:
Dịch pháp tắc sang tiếng Trung hiện đại:
法则 《规律。》Nghĩa chữ nôm của chữ: pháp
| pháp | 法: | pháp luật |
| pháp | 珐: | pháp lang (men bóng) |
| pháp | 砝: | pháp mã (quả cân) |
| pháp | 𦝎: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: tắc
| tắc | 则: | phép tắc |
| tắc | 則: | phép tắc |
| tắc | 𬜊: | tắc lưỡi (tặc lưỡi) |
| tắc | 塞: | bế tắc |
| tắc | 稷: | xã tắc |
| tắc | 鰂: | con tắc kè |

Tìm hình ảnh cho: pháp tắc Tìm thêm nội dung cho: pháp tắc
