Từ: 卤质 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 卤质:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 卤质 trong tiếng Trung hiện đại:

[lǔzhì] chất nhiễm mặn (trong đất trồng trọt)。土壤中所含的碱质。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 卤

lỗ:lỗ (đất mặn, mỏ muối); lỗ mãng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 质

chất:vật chất; chất liệu; bản chất; chân chất; chất vấn
卤质 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 卤质 Tìm thêm nội dung cho: 卤质