Từ: 却步 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 却步:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 却步 trong tiếng Trung hiện đại:

[quèbù] lùi bước; giật lùi; chùn bước。因畏惧或厌恶而向后退。
望而却步。
thấy vậy mà chùn bước.
不要因为困难而却步。
không phải vì khó khăn mà chùn bước.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 却

khước:khước từ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 步

buạ:goá bụa
bộ:bách bộ; bộ dạng; bộ binh; đường bộ
bụa:goá bụa
却步 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 却步 Tìm thêm nội dung cho: 却步