Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 卵子 trong tiếng Trung hiện đại:
[luǎnzǐ] trứng。动植物的雌性生殖细胞, 与精子结合后产生第二代。
方
[luǎn·zi]
tinh hoàn; dịch hoàn; túi tinh; bộ phận sinh dục nam。称睾丸或阴茎(多指人的)。
方
[luǎn·zi]
tinh hoàn; dịch hoàn; túi tinh; bộ phận sinh dục nam。称睾丸或阴茎(多指人的)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 卵
| noãn | 卵: | noãn bạch, noãn hoàng (trứng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 卵子 Tìm thêm nội dung cho: 卵子
