Từ: 插身 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 插身:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 插 • 身

Nghĩa của 插身 trong tiếng Trung hiện đại:

[chāshēn] 1. chen vào; dấn thân; lách mình vào; len vào。把身子挤进去。
2. tham dự。参与。
他不想插身在这场纠纷中间。
anh ta không muốn tham dự vào việc tranh chấp này.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 插

chắp插:chắp tay, chắp nối, chắp dây; chắp nhặt
khắp插:khắp bốn phương, khắp nơi
sáp插:sáp (cắm vào, lách vào)
sắp插:sắp sửa
tháp插:tháp cây
thạo插:thông thạo
tráp插:tráp (hộp nhỏ)
xép插:ruộng xép (nhỏ, phụ)
xấp插:xấp sách lại, xấp khăn lau
xẹp插:nằm xẹp
xếp插:xếp vào; sắp xếp

Nghĩa chữ nôm của chữ: 身

thân身:thân mình
插身 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 插身 Tìm thêm nội dung cho: 插身