Chữ 䐏 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䐏, chiết tự chữ XOAN

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䐏:

䐏

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䐏

䐏

Chiết tự chữ 䐏

[]

U+440F, tổng 13 nét, bộ Nhục 肉
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: chun3;
Việt bính: ceon2;

䐏

Nghĩa Trung Việt của từ 䐏


xoan, như "xẩm xoan" (vhn)

Chữ gần giống với 䐏:

䐍, 䐎, 䐏, 䐐, 䐑, 䐒, 䐓, 䐔, 䐕, 䐖, 䐗, 䐘, 䐙, 䐚, 䐛, 腛, 腜, 腟, 腠, 腢, 腤, 腥, 腦, 腧, 腩, 腫, 腬, 腭, 腮, 腯, 腰, 腳, 腶, 腷, 腸, 腹, 腺, 腻, 腼, 腽, 腾, 𦝥, 𦝬, 𦝹, 𦝺, 𦝼, 𦞁, 𦞍, 𦞎, 𦞏, 𦞐, 𦞑, 𦞒, 𦞓, 𦞔,

Chữ gần giống 䐏

Tự hình:

Tự hình chữ 䐏 Tự hình chữ 䐏 Tự hình chữ 䐏 Tự hình chữ 䐏

䐏 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䐏 Tìm thêm nội dung cho: 䐏