Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 驰驱 trong tiếng Trung hiện đại:
[chíqū] lao nhanh; phi nước đại (cưỡi ngựa, phi ngựa); dốc lòng phục vụ; tận tâm; tận tuỵ。 (骑马)快跑。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 驰
| trì | 驰: | trì (chạy phi (ngựa); mau lẹ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 驱
| khu | 驱: | khu trục (đuổi đi); trì khu (ngựa phóng nước đại) |

Tìm hình ảnh cho: 驰驱 Tìm thêm nội dung cho: 驰驱
