Chữ 𧉻 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𧉻, chiết tự chữ BẠNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𧉻:

𧉻

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𧉻

𧉻

Chiết tự chữ 𧉻

[]

U+02727B, tổng 11 nét, bộ Trùng 虫
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𧉻

Nghĩa Trung Việt của từ 𧉻


bạng, như "bạng (nghêu nước ngọt)" (vhn)

Chữ gần giống với 𧉻:

䖤, 䖥, 䖦, 䖧, 䖨, 䖩, 䖪, 䖫, 蚫, 蚯, 蚰, 蚱, 蚳, 蚴, 蚵, 蚶, 蚺, 蚻, 蚼, 蚽, 蚿, 蛀, 蛁, 蛃, 蛄, 蛅, 蛆, 蛇, 蛉, 蛊, 蛋, 蛌, 蛍, 蛎, 蛏, 﨡, 𧉻, 𧉿, 𧊅, 𧊉, 𧊊, 𧊋, 𧊌, 𧊎,

Chữ gần giống 𧉻

Tự hình:

Tự hình chữ 𧉻 Tự hình chữ 𧉻 Tự hình chữ 𧉻 Tự hình chữ 𧉻

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𧉻

bạng𧉻:bạng (nghêu nước ngọt)
𧉻 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𧉻 Tìm thêm nội dung cho: 𧉻