Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 历史剧 trong tiếng Trung hiện đại:
[lìshìjù] kịch lịch sử。指以历史故事为题材的戏剧。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 历
| lệch | 历: | chênh lệch |
| lịch | 历: | lịch sử; lịch đại; lịch pháp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 史
| sử | 史: | sử sách |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 剧
| cưa | 剧: | cái cưa, cưa gỗ; cò cưa |
| kịch | 剧: | kịch bản; kịch liệt; kịch sĩ |

Tìm hình ảnh cho: 历史剧 Tìm thêm nội dung cho: 历史剧
