Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 历次 trong tiếng Trung hiện đại:
[lìcì] nhiều lần。过去的各次。
在历次竞赛中他都表现得很突出。
trong nhiều lần thi đấu, anh ấy đều thể hiện rất nổi bật.
在历次竞赛中他都表现得很突出。
trong nhiều lần thi đấu, anh ấy đều thể hiện rất nổi bật.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 历
| lệch | 历: | chênh lệch |
| lịch | 历: | lịch sử; lịch đại; lịch pháp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 次
| thớ | 次: | thớ thịt |
| thứ | 次: | thứ nhất |

Tìm hình ảnh cho: 历次 Tìm thêm nội dung cho: 历次
