Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 历经 trong tiếng Trung hiện đại:
[lìjīng] trải qua; kinh qua; nhiều lần trải qua。经历;多次经过。
历经劫难。
trải qua kiếp nạn.
小庙历经百余年的风雪剥蚀,已残破不堪。
ngôi miếu nhỏ đã trải qua hàng trăm năm phong ba bão táp, đã bị tàn phá.
历经劫难。
trải qua kiếp nạn.
小庙历经百余年的风雪剥蚀,已残破不堪。
ngôi miếu nhỏ đã trải qua hàng trăm năm phong ba bão táp, đã bị tàn phá.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 历
| lệch | 历: | chênh lệch |
| lịch | 历: | lịch sử; lịch đại; lịch pháp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 经
| kinh | 经: | kinh doanh; kinh luân; kinh tuyến |

Tìm hình ảnh cho: 历经 Tìm thêm nội dung cho: 历经
